TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтянуться

thể hoàn thành
obtjanutʹsja giọng máy của trình duyệt

обтянуться nghĩa là được bọc, được bọc quanh, dài thưỡn ra.

Nghĩa của обтянуться

Nghĩa lấy theo mục обтягиваться.

Động từ

  1. Được bọc, được bọc quanh.
  2. Dài thưỡn ra.

Câu hỏi thường gặp

обтянуться nghĩa là gì?

обтянуться (động từ) nghĩa là được bọc, được bọc quanh, dài thưỡn ra.

обтянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтянуться (phiên âm Latinh obtjanutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.