TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтя́гивать

thể chưa hoàn thành
obtjágivatʹ[ɐpˈtʲæɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтя́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтя́гивать nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.

Nghĩa của обтя́гивать

Động từ

  1. Bọc, bọc quanh, bọc vải.
  2. прилегать - об одежде Ôm sát, bó sát.

Cặp thể của обтя́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обтя́гивать

NgôiHiện tại
яобтя́гиваю
тыобтя́гиваешь
он / она́ / оно́обтя́гивает
мыобтя́гиваем
выобтя́гиваете
они́обтя́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обтягивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обтя́гивал
Giống cái (она́)обтя́гивала
Giống trung (оно́)обтя́гивало
Số nhiều (они́)обтя́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обтя́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обтя́гивайте

Họ từ của обтя́гивать

Câu hỏi thường gặp

обтягивать nghĩa là gì?

обтягивать (động từ) nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.

обтягивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтя́гивать (phiên âm Latinh obtjágivatʹ, IPA [ɐpˈtʲæɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.