обтя́гивать
Dấu sắc trên обтя́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обтя́гивать nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.
Nghĩa của обтя́гивать
Động từ
- Bọc, bọc quanh, bọc vải.
- прилегать - об одежде Ôm sát, bó sát.
Cặp thể của обтя́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обтя́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обтя́гиваю |
| ты | обтя́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | обтя́гивает |
| мы | обтя́гиваем |
| вы | обтя́гиваете |
| они́ | обтя́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обтягивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обтя́гивал |
| Giống cái (она́) | обтя́гивала |
| Giống trung (оно́) | обтя́гивало |
| Số nhiều (они́) | обтя́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обтя́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обтя́гивайте |
Họ từ của обтя́гивать
Câu hỏi thường gặp
обтягивать nghĩa là gì?
обтягивать (động từ) nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.
обтягивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обтя́гивать (phiên âm Latinh obtjágivatʹ, IPA [ɐpˈtʲæɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.