обува́ться
Dấu sắc trên обува́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обува́ться nghĩa là đi giày, xỏ giày.
Nghĩa của обува́ться
Động từ
- Đi giày, xỏ giày.
Cặp thể của обува́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обува́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обува́юсь |
| ты | обува́ешься |
| он / она́ / оно́ | обува́ется |
| мы | обува́емся |
| вы | обува́етесь |
| они́ | обува́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обуваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обува́лся |
| Giống cái (она́) | обува́лась |
| Giống trung (оно́) | обува́лось |
| Số nhiều (они́) | обува́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обува́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обува́йтесь |
Họ từ của обува́ться
Câu hỏi thường gặp
обуваться nghĩa là gì?
обуваться (động từ) nghĩa là đi giày, xỏ giày.
обуваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обува́ться (phiên âm Latinh obuvátʹsja, IPA [ɐbʊˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.