TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́бух

giống đựcbất động vật
óbux[ˈobʊx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́бух chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́бух nghĩa là cái đầu rìu, sống dao.

Nghĩa của о́бух

Danh từ

  1. Cái đầu rìu, sống dao.
    • как о́бухом по голове́như sét ngang tai

Biến cách của о́бух (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́бухо́бухи
Sinh cách кого? чего?о́бухао́бухов
Tặng cách кому? чему?о́бухуо́бухам
Đối cách кого? что?о́бухо́бухи
Công cụ cách кем? чем?о́бухомо́бухами
Giới cách о ком? о чём?о́бухео́бухах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обух nghĩa là gì?

обух (danh từ) nghĩa là cái đầu rìu, sống dao.

обух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́бух (phiên âm Latinh óbux, IPA [ˈobʊx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.