о́бух
giống đựcbất động vật
óbux[ˈobʊx]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́бух chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́бух nghĩa là cái đầu rìu, sống dao.
Nghĩa của о́бух
Danh từ
- Cái đầu rìu, sống dao.
- как о́бухом по голове́như sét ngang tai
Biến cách của о́бух (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́бух | о́бухи |
| Sinh cách кого? чего? | о́буха | о́бухов |
| Tặng cách кому? чему? | о́буху | о́бухам |
| Đối cách кого? что? | о́бух | о́бухи |
| Công cụ cách кем? чем? | о́бухом | о́бухами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́бухе | о́бухах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обух nghĩa là gì?
обух (danh từ) nghĩa là cái đầu rìu, sống dao.
обух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́бух (phiên âm Latinh óbux, IPA [ˈobʊx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.