TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обу́тый

obútyj[ɐˈbutɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обу́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обу́тый nghĩa là đi giày, được cung cấp giày.

Nghĩa của обу́тый

Tính từ

  1. Đi giày.
  2. обеспеченный обувью Được cung cấp giày [dép].

Biến cách của обу́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобу́тыйобу́тоеобу́таяобу́тые
Sinh cáchобу́тогообу́тогообу́тойобу́тых
Tặng cáchобу́томуобу́томуобу́тойобу́тым
Đối cáchобу́тыйобу́тоеобу́туюобу́тые
Công cụ cáchобу́тымобу́тымобу́тойобу́тыми
Giới cáchобу́томобу́томобу́тойобу́тых
Dạng ngắnобу́тобу́тообу́таобу́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обутый nghĩa là gì?

обутый (tính từ) nghĩa là đi giày, được cung cấp giày.

обутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обу́тый (phiên âm Latinh obútyj, IPA [ɐˈbutɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.