обу́тый
Dấu sắc trên обу́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обу́тый nghĩa là đi giày, được cung cấp giày.
Nghĩa của обу́тый
Tính từ
- Đi giày.
- обеспеченный обувью Được cung cấp giày [dép].
Biến cách của обу́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обу́тый | обу́тое | обу́тая | обу́тые |
| Sinh cách | обу́того | обу́того | обу́той | обу́тых |
| Tặng cách | обу́тому | обу́тому | обу́той | обу́тым |
| Đối cách | обу́тый | обу́тое | обу́тую | обу́тые |
| Công cụ cách | обу́тым | обу́тым | обу́той | обу́тыми |
| Giới cách | обу́том | обу́том | обу́той | обу́тых |
| Dạng ngắn | обу́т | обу́то | обу́та | обу́ты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
обутый nghĩa là gì?
обутый (tính từ) nghĩa là đi giày, được cung cấp giày.
обутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обу́тый (phiên âm Latinh obútyj, IPA [ɐˈbutɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.