обща́ться
Dấu sắc trên обща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обща́ться nghĩa là giao thiệp, giao du.
Nghĩa của обща́ться
Động từ
- Giao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, đi lại, chơi bời. с + công cụ cách
Chia động từ обща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обща́юсь |
| ты | обща́ешься |
| он / она́ / оно́ | обща́ется |
| мы | обща́емся |
| вы | обща́етесь |
| они́ | обща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + общаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обща́лся |
| Giống cái (она́) | обща́лась |
| Giống trung (оно́) | обща́лось |
| Số nhiều (они́) | обща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обща́йтесь |
Câu ví dụ với обща́ться
- Том говорит, что может общаться с умершими. Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026760
- С Томом кто-нибудь общался? Có ai nghe tin gì về Tom chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9043032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
общаться nghĩa là gì?
общаться (động từ) nghĩa là giao thiệp, giao du.
общаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обща́ться (phiên âm Latinh obščátʹsja, IPA [ɐpˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.