TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обши́рный

obšírnyj[ɐpˈʂɨrnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обши́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обши́рный nghĩa là rộng, rộng rãi.

Nghĩa của обши́рный

Tính từ

  1. Rộng, rộng rãi, rộng lớn, to rộng, mênh mông, bao la, bát ngát.
  2. nghĩa bóng Rộng, sâu rộng, quảng bác, uyên bác, uyên thâm.
    • обши́рное простра́нствоkhỏang không rộng lớn (mênh mông, bát ngát, bao la)
    • обши́рные знако́мства[sự] giao thiệp rộng, quen biết nhiều, quảng giao
    • обши́рные зна́нияkiến thức quảng bác, hiểu biết rộng

Biến cách của обши́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобши́рныйобши́рноеобши́рнаяобши́рные
Sinh cáchобши́рногообши́рногообши́рнойобши́рных
Tặng cáchобши́рномуобши́рномуобши́рнойобши́рным
Đối cáchобши́рный / обши́рногообши́рноеобши́рнуюобши́рные / обши́рных
Công cụ cáchобши́рнымобши́рнымобши́рнойобши́рными
Giới cáchобши́рномобши́рномобши́рнойобши́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обширный nghĩa là gì?

обширный (tính từ) nghĩa là rộng, rộng rãi.

обширный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обши́рный (phiên âm Latinh obšírnyj, IPA [ɐpˈʂɨrnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.