TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

общепи́т

giống đựcbất động vật
obščepít[ɐpɕːɪˈpʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên общепи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

общепи́т nghĩa là ăn uống cộng đồng.

Nghĩa của общепи́т

Danh từ

  1. обще́ственное пита́ние [ngành] ăn uống cộng đồng.

Biến cách của общепи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?общепи́тобщепи́ты
Sinh cách кого? чего?общепи́таобщепи́тов
Tặng cách кому? чему?общепи́туобщепи́там
Đối cách кого? что?общепи́тобщепи́ты
Công cụ cách кем? чем?общепи́томобщепи́тами
Giới cách о ком? о чём?общепи́теобщепи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

общепит nghĩa là gì?

общепит (danh từ) nghĩa là ăn uống cộng đồng.

общепит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là общепи́т (phiên âm Latinh obščepít, IPA [ɐpɕːɪˈpʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.