TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овра́г

giống đựcbất động vật
ovrág[ɐˈvrak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овра́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овра́г nghĩa là cái mương xói, khe xói.

Nghĩa của овра́г

Danh từ

  1. Cái mương xói, khe xói, khe.

Biến cách của овра́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овра́говра́ги
Sinh cách кого? чего?овра́гаовра́гов
Tặng cách кому? чему?овра́гуовра́гам
Đối cách кого? что?овра́говра́ги
Công cụ cách кем? чем?овра́гомовра́гами
Giới cách о ком? о чём?овра́геовра́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овраг nghĩa là gì?

овраг (danh từ) nghĩa là cái mương xói, khe xói.

овраг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овра́г (phiên âm Latinh ovrág, IPA [ɐˈvrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.