TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овся́ный

ovsjányj[ɐfˈsʲanɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овся́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овся́ный nghĩa là bằng kiều mạch.

Nghĩa của овся́ный

Tính từ

  1. Bằng kiều mạch.
    • овся́ная ка́шаcháo kiều mạch

Biến cách của овся́ный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchовся́ныйовся́ноеовся́наяовся́ные
Sinh cáchовся́ногоовся́ногоовся́нойовся́ных
Tặng cáchовся́номуовся́номуовся́нойовся́ным
Đối cáchовся́ный / овся́ногоовся́ноеовся́нуюовся́ные / овся́ных
Công cụ cáchовся́нымовся́нымовся́нойовся́ными
Giới cáchовся́номовся́номовся́нойовся́ных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

овсяный nghĩa là gì?

овсяный (tính từ) nghĩa là bằng kiều mạch.

овсяный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овся́ный (phiên âm Latinh ovsjányj, IPA [ɐfˈsʲanɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.