TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овца́

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ovcá[ɐfˈt͡sa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овца́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овца́ nghĩa là con cừu, chiên.

Nghĩa của овца́

Danh từ

  1. Con cừu, chiên (Ovis); (самка) [con] cừu cái.

Biến cách của овца́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овца́о́вцы
Sinh cách кого? чего?овцы́ове́ц
Tặng cách кому? чему?овце́о́вцам
Đối cách кого? что?овцу́ове́ц
Công cụ cách кем? чем?овцо́йо́вцами
Giới cách о ком? о чём?овце́о́вцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với овца́

Trái nghĩa

Họ từ của овца́

Câu hỏi thường gặp

овца nghĩa là gì?

овца (danh từ) nghĩa là con cừu, chiên.

овца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овца́ (phiên âm Latinh ovcá, IPA [ɐfˈt͡sa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.