огляну́ть
Dấu sắc trên огляну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огляну́ть nghĩa là nhìn quanh.
Nghĩa của огляну́ть
Thể hoàn thành của огля́дывать.
Động từ
- Nhìn quanh, nhìn khắpm đưa mắt nhìn.
Cặp thể của огляну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огляну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | огляну́ |
| ты | огля́нешь |
| он / она́ / оно́ | огля́нет |
| мы | огля́нем |
| вы | огля́нете |
| они́ | огля́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огляну́л |
| Giống cái (она́) | огляну́ла |
| Giống trung (оно́) | огляну́ло |
| Số nhiều (они́) | огляну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огляни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огляни́те |
Câu hỏi thường gặp
оглянуть nghĩa là gì?
оглянуть (động từ) nghĩa là nhìn quanh.
оглянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огляну́ть (phiên âm Latinh ogljanútʹ, IPA [ɐɡlʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.