TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огляну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ogljanútʹsja[ɐɡlʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огляну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огляну́ться nghĩa là ngoái cổ nhìn, ngoảnh lại nhìn.

Nghĩa của огляну́ться

Thể hoàn thành của огля́дываться.

Động từ

  1. Ngoái cổ nhìn, ngoảnh lại nhìn, nhìn lui, nhìn lại đằng sau.

Cặp thể của огляну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огляну́ться

NgôiTương lai
яогляну́сь
тыогля́нешься
он / она́ / оно́огля́нется
мыогля́немся
выогля́нетесь
они́огля́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огляну́лся
Giống cái (она́)огляну́лась
Giống trung (оно́)огляну́лось
Số nhiều (они́)огляну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огляни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огляни́тесь

Câu hỏi thường gặp

оглянуться nghĩa là gì?

оглянуться (động từ) nghĩa là ngoái cổ nhìn, ngoảnh lại nhìn.

оглянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огляну́ться (phiên âm Latinh ogljanútʹsja, IPA [ɐɡlʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.