огнево́й
ognevój[ɐɡnʲɪˈvoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên огнево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огнево́й nghĩa là hỏa lực.
Nghĩa của огнево́й
Tính từ
- quân sự [thuộc về] hỏa lực.
- огнева́я то́чкаhỏa điểm
- огнева́я заве́саhàng rào hỏa lực, lưới lửa
- огнева́я подгото́вка[sự] huấn luyện xạ kích, tập bắn súng
Biến cách của огнево́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | огнево́й | огнево́е | огнева́я | огневы́е |
| Sinh cách | огнево́го | огнево́го | огнево́й | огневы́х |
| Tặng cách | огнево́му | огнево́му | огнево́й | огневы́м |
| Đối cách | огнево́й / огнево́го | огнево́е | огневу́ю | огневы́е / огневы́х |
| Công cụ cách | огневы́м | огневы́м | огнево́й | огневы́ми |
| Giới cách | огнево́м | огнево́м | огнево́й | огневы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của огнево́й
Câu hỏi thường gặp
огневой nghĩa là gì?
огневой (tính từ) nghĩa là hỏa lực.
огневой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огнево́й (phiên âm Latinh ognevój, IPA [ɐɡnʲɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.