TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огнево́й

ognevój[ɐɡnʲɪˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огнево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огнево́й nghĩa là hỏa lực.

Nghĩa của огнево́й

Tính từ

  1. quân sự [thuộc về] hỏa lực.
    • огнева́я то́чкаhỏa điểm
    • огнева́я заве́саhàng rào hỏa lực, lưới lửa
    • огнева́я подгото́вка[sự] huấn luyện xạ kích, tập bắn súng

Biến cách của огнево́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchогнево́йогнево́еогнева́яогневы́е
Sinh cáchогнево́гоогнево́гоогнево́йогневы́х
Tặng cáchогнево́муогнево́муогнево́йогневы́м
Đối cáchогнево́й / огнево́гоогнево́еогневу́юогневы́е / огневы́х
Công cụ cáchогневы́могневы́могнево́йогневы́ми
Giới cáchогнево́могнево́могнево́йогневы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của огнево́й

Câu hỏi thường gặp

огневой nghĩa là gì?

огневой (tính từ) nghĩa là hỏa lực.

огневой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огнево́й (phiên âm Latinh ognevój, IPA [ɐɡnʲɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.