оговори́ться
Dấu sắc trên оговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оговори́ться nghĩa là nói rỡ thêm, nói trước, nói lầm, nói nhầm.
Nghĩa của оговори́ться
Thể hoàn thành của огова́риваться.
Động từ
- Nói rỡ thêm, nói trước.
- Nói lầm, nói nhầm, nói lẫn, nói lộn, nói chịu, nói lỡ miệng.
Cặp thể của оговори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оговори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оговорю́сь |
| ты | оговори́шься |
| он / она́ / оно́ | оговори́тся |
| мы | оговори́мся |
| вы | оговори́тесь |
| они́ | оговоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оговори́лся |
| Giống cái (она́) | оговори́лась |
| Giống trung (оно́) | оговори́лось |
| Số nhiều (они́) | оговори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оговори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оговори́тесь |
Câu hỏi thường gặp
оговориться nghĩa là gì?
оговориться (động từ) nghĩa là nói rỡ thêm, nói trước, nói lầm, nói nhầm.
оговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оговори́ться (phiên âm Latinh ogovorítʹsja, IPA [ɐɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.