огово́рка
Dấu sắc trên огово́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огово́рка nghĩa là điều kiện, nói thêm, nói lầm, nói lộn.
Nghĩa của огово́рка
Danh từ
- условие Điều kiện [đặt trước], [điều] nói rào trước (поправка) [điều] bổ sung, nói thêm.
- де́лать огово́ркуnói rõ thêm, nói trước, nói rào trước, rào trước đón sau
- обмолвка [điều] nói lầm, nói lộn, nói nhịu, lỡ miệng.
Biến cách của огово́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | огово́рка | огово́рки |
| Sinh cách кого? чего? | огово́рки | огово́рок |
| Tặng cách кому? чему? | огово́рке | огово́ркам |
| Đối cách кого? что? | огово́рку | огово́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | огово́ркой | огово́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | огово́рке | огово́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với огово́рка
Đồng nghĩa
Họ từ của огово́рка
Câu hỏi thường gặp
оговорка nghĩa là gì?
оговорка (danh từ) nghĩa là điều kiện, nói thêm, nói lầm, nói lộn.
оговорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огово́рка (phiên âm Latinh ogovórka, IPA [ɐɡɐˈvorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.