TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ограниченость

giống cái
ograničenostʹ giọng máy của trình duyệt

ограниченость nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp.

Nghĩa của ограниченость

Danh từ

  1. средств и т. п. [sự, tính chất] hạn chế, giới hạn, eo hẹp, thiếu thốn.
  2. узость Nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp, [tính] thiển cận, nông cạn.

Câu hỏi thường gặp

ограниченость nghĩa là gì?

ограниченость (danh từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp.

ограниченость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ограниченость (phiên âm Latinh ograničenostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.