ограниченость
giống cái
ograničenostʹ
giọng máy của trình duyệt
ограниченость nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp.
Nghĩa của ограниченость
Danh từ
- средств и т. п. [sự, tính chất] hạn chế, giới hạn, eo hẹp, thiếu thốn.
- узость Nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp, [tính] thiển cận, nông cạn.
Câu hỏi thường gặp
ограниченость nghĩa là gì?
ограниченость (danh từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp.
ограниченость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ограниченость (phiên âm Latinh ograničenostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.