озагла́вить
Dấu sắc trên озагла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озагла́вить nghĩa là đặt tên, lấy tên.
Nghĩa của озагла́вить
Thể hoàn thành của озагла́вливать.
Động từ
- Đặt tên, lấy tên, lấy nhan đề, lấy đầu đề.
Cặp thể của озагла́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озагла́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озагла́влю |
| ты | озагла́вишь |
| он / она́ / оно́ | озагла́вит |
| мы | озагла́вим |
| вы | озагла́вите |
| они́ | озагла́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озагла́вил |
| Giống cái (она́) | озагла́вила |
| Giống trung (оно́) | озагла́вило |
| Số nhiều (они́) | озагла́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озагла́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озагла́вьте |
Câu hỏi thường gặp
озаглавить nghĩa là gì?
озаглавить (động từ) nghĩa là đặt tên, lấy tên.
озаглавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озагла́вить (phiên âm Latinh ozaglávitʹ, IPA [ɐzɐˈɡɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.