TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озагла́вить

thể hoàn thành
ozaglávitʹ[ɐzɐˈɡɫavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озагла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озагла́вить nghĩa là đặt tên, lấy tên.

Nghĩa của озагла́вить

Thể hoàn thành của озагла́вливать.

Động từ

  1. Đặt tên, lấy tên, lấy nhan đề, lấy đầu đề.

Cặp thể của озагла́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озагла́вить

NgôiTương lai
яозагла́влю
тыозагла́вишь
он / она́ / оно́озагла́вит
мыозагла́вим
выозагла́вите
они́озагла́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)озагла́вил
Giống cái (она́)озагла́вила
Giống trung (оно́)озагла́вило
Số nhiều (они́)озагла́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озагла́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озагла́вьте

Câu hỏi thường gặp

озаглавить nghĩa là gì?

озаглавить (động từ) nghĩa là đặt tên, lấy tên.

озаглавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озагла́вить (phiên âm Latinh ozaglávitʹ, IPA [ɐzɐˈɡɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.