TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озаря́ться

thể chưa hoàn thành
ozarjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озаря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озаря́ться nghĩa là sáng lên, bừng sáng.

Nghĩa của озаря́ться

Động từ

  1. Sáng lên, bừng sáng, được soi sáng (chiếu sáng, rọi sáng); (nghĩa bóng) sáng lên, tươi lên.

Cặp thể của озаря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озаря́ться

NgôiHiện tại
яозаря́юсь
тыозаря́ешься
он / она́ / оно́озаря́ется
мыозаря́емся
выозаря́етесь
они́озаря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озаряться.

Quá khứ

Giống đực (он)озаря́лся
Giống cái (она́)озаря́лась
Giống trung (оно́)озаря́лось
Số nhiều (они́)озаря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озаря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озаря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

озаряться nghĩa là gì?

озаряться (động từ) nghĩa là sáng lên, bừng sáng.

озаряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озаря́ться (phiên âm Latinh ozarjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.