озаря́ться
Dấu sắc trên озаря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озаря́ться nghĩa là sáng lên, bừng sáng.
Nghĩa của озаря́ться
Động từ
- Sáng lên, bừng sáng, được soi sáng (chiếu sáng, rọi sáng); (nghĩa bóng) sáng lên, tươi lên.
Cặp thể của озаря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озаря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | озаря́юсь |
| ты | озаря́ешься |
| он / она́ / оно́ | озаря́ется |
| мы | озаря́емся |
| вы | озаря́етесь |
| они́ | озаря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озаряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озаря́лся |
| Giống cái (она́) | озаря́лась |
| Giống trung (оно́) | озаря́лось |
| Số nhiều (они́) | озаря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озаря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озаря́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
озаряться nghĩa là gì?
озаряться (động từ) nghĩa là sáng lên, bừng sáng.
озаряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озаря́ться (phiên âm Latinh ozarjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.