озло́биться
Dấu sắc trên озло́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озло́биться nghĩa là trở nên dữ tợn, trở nên hung dữ.
Nghĩa của озло́биться
Thể hoàn thành của озлобля́ться.
Động từ
- Trở nên dữ tợn, trở nên hung dữ, điên tiết lên, cáu tiết lên, căm hận.
- khẩu ngữ Nổi giận, nổi khùng, nổi tức.
Cặp thể của озло́биться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озло́биться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озло́блюсь |
| ты | озло́бишься |
| он / она́ / оно́ | озло́бится |
| мы | озло́бимся |
| вы | озло́битесь |
| они́ | озло́бятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озло́бился |
| Giống cái (она́) | озло́билась |
| Giống trung (оно́) | озло́билось |
| Số nhiều (они́) | озло́бились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озло́бься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озло́бьтесь |
Câu hỏi thường gặp
озлобиться nghĩa là gì?
озлобиться (động từ) nghĩa là trở nên dữ tợn, trở nên hung dữ.
озлобиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озло́биться (phiên âm Latinh ozlóbitʹsja, IPA [ɐzˈɫobʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.