TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озлобле́ние

giống trungbất động vật
ozloblénije[ɐzɫɐˈblʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озлобле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озлобле́ние nghĩa là trở nên hung dữ.

Nghĩa của озлобле́ние

Danh từ

  1. Sự trở nên dữ tợn, trở nên hung dữ; (про́тив Р) [sự] căm hận; (злость) [sự] dữ tợn, hung dữ.

Biến cách của озлобле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?озлобле́ниеозлобле́ния
Sinh cách кого? чего?озлобле́нияозлобле́ний
Tặng cách кому? чему?озлобле́ниюозлобле́ниям
Đối cách кого? что?озлобле́ниеозлобле́ния
Công cụ cách кем? чем?озлобле́ниемозлобле́ниями
Giới cách о ком? о чём?озлобле́нииозлобле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озлобление nghĩa là gì?

озлобление (danh từ) nghĩa là trở nên hung dữ.

озлобление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озлобле́ние (phiên âm Latinh ozloblénije, IPA [ɐzɫɐˈblʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.