TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озло́бленный

ozlóblennyj[ɐzˈɫoblʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озло́бленный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озло́бленный nghĩa là điên tiết, cáu tiết.

Nghĩa của озло́бленный

Tính từ

  1. Điên tiết, cáu tiết, căm hận, dữ tợn, hung dữ.

Biến cách của озло́бленный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchозло́бленныйозло́бленноеозло́бленнаяозло́бленные
Sinh cáchозло́бленногоозло́бленногоозло́бленнойозло́бленных
Tặng cáchозло́бленномуозло́бленномуозло́бленнойозло́бленным
Đối cáchозло́бленный / озло́бленногоозло́бленноеозло́бленнуюозло́бленные / озло́бленных
Công cụ cáchозло́бленнымозло́бленнымозло́бленнойозло́бленными
Giới cáchозло́бленномозло́бленномозло́бленнойозло́бленных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

озлобленный nghĩa là gì?

озлобленный (tính từ) nghĩa là điên tiết, cáu tiết.

озлобленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озло́бленный (phiên âm Latinh ozlóblennyj, IPA [ɐzˈɫoblʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.