TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озлобля́ть

thể chưa hoàn thành
ozlobljátʹ[ɐzɫɐˈblʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озлобля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озлобля́ть nghĩa là làm dữ tợn lên, làm điên tiết.

Nghĩa của озлобля́ть

Động từ

  1. Làm... dữ tợn lên, làm... trở nên hung dữ, làm... điên tiết, làm... cáu tiết, làm... căm hận, chọc tức, khêu gan.

Cặp thể của озлобля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озлобля́ть

NgôiHiện tại
яозлобля́ю
тыозлобля́ешь
он / она́ / оно́озлобля́ет
мыозлобля́ем
выозлобля́ете
они́озлобля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озлоблять.

Quá khứ

Giống đực (он)озлобля́л
Giống cái (она́)озлобля́ла
Giống trung (оно́)озлобля́ло
Số nhiều (они́)озлобля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озлобля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озлобля́йте

Câu hỏi thường gặp

озлоблять nghĩa là gì?

озлоблять (động từ) nghĩa là làm dữ tợn lên, làm điên tiết.

озлоблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озлобля́ть (phiên âm Latinh ozlobljátʹ, IPA [ɐzɫɐˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.