TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ознакомле́ние

giống trungbất động vật
oznakomlénije[ɐznəkɐˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ознакомле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ознакомле́ние nghĩa là sự tìm hiểu.

Nghĩa của ознакомле́ние

Danh từ

  1. Sự tìm hiểu.

Biến cách của ознакомле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ознакомле́ниеознакомле́ния
Sinh cách кого? чего?ознакомле́нияознакомле́ний
Tặng cách кому? чему?ознакомле́ниюознакомле́ниям
Đối cách кого? что?ознакомле́ниеознакомле́ния
Công cụ cách кем? чем?ознакомле́ниемознакомле́ниями
Giới cách о ком? о чём?ознакомле́нииознакомле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ознакомление nghĩa là gì?

ознакомление (danh từ) nghĩa là sự tìm hiểu.

ознакомление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ознакомле́ние (phiên âm Latinh oznakomlénije, IPA [ɐznəkɐˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.