TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ознако́миться

thể hoàn thành
oznakómitʹsja[ɐznɐˈkomʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ознако́миться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ознако́миться nghĩa là tìm hiểu, làm quen.

Nghĩa của ознако́миться

Thể hoàn thành của ознакомля́ться.

Động từ

  1. Tìm hiểu, làm quen.

Cặp thể của ознако́миться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ознако́миться

NgôiTương lai
яознако́млюсь
тыознако́мишься
он / она́ / оно́ознако́мится
мыознако́мимся
выознако́митесь
они́ознако́мятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ознако́мился
Giống cái (она́)ознако́милась
Giống trung (оно́)ознако́милось
Số nhiều (они́)ознако́мились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ознако́мься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ознако́мьтесь

Họ từ của ознако́миться

Câu hỏi thường gặp

ознакомиться nghĩa là gì?

ознакомиться (động từ) nghĩa là tìm hiểu, làm quen.

ознакомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ознако́миться (phiên âm Latinh oznakómitʹsja, IPA [ɐznɐˈkomʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.