TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Океа́ния

Okeánija[ɐkʲɪˈanʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Океа́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Океа́ния nghĩa là châu đại dương, châu úc.

Nghĩa của Океа́ния

Danh từ riêng

  1. Châu đại dương, châu úc, úc châu.

Biến cách của Океа́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Океа́ния
Sinh cách кого? чего?Океа́нии
Tặng cách кому? чему?Океа́нии
Đối cách кого? что?Океа́нию
Công cụ cách кем? чем?Океа́нией
Giới cách о ком? о чём?Океа́нии

Câu hỏi thường gặp

Океания nghĩa là gì?

Океания (danh từ riêng) nghĩa là châu đại dương, châu úc.

Океания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Океа́ния (phiên âm Latinh Okeánija, IPA [ɐkʲɪˈanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.