TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оке́й

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
okéj[oˈkʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оке́й nghĩa là vâng, dạ.

Nghĩa của оке́й

Thán từ

  1. Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Câu ví dụ với оке́й

  • О, окей. Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

окей nghĩa là gì?

окей (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.

окей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оке́й (phiên âm Latinh okéj, IPA [oˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.