TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́кись

giống cáibất động vật
ókisʹ[ˈokʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́кись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́кись nghĩa là ôxyt, oxit.

Nghĩa của о́кись

Danh từ

  1. hóa học Ôxyt, oxit, ốc-xýt.
    • окись углеро́даoxit cacbonic

Biến cách của о́кись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́кисьо́киси
Sinh cách кого? чего?о́кисио́кисей
Tặng cách кому? чему?о́кисио́кисям
Đối cách кого? что?о́кисьо́киси
Công cụ cách кем? чем?о́кисьюо́кисями
Giới cách о ком? о чём?о́кисио́кисях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́кись

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

окись nghĩa là gì?

окись (danh từ) nghĩa là ôxyt, oxit.

окись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́кись (phiên âm Latinh ókisʹ, IPA [ˈokʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.