TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

око́п

giống đựcbất động vật
okóp[ɐˈkop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên око́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

око́п nghĩa là chiến hào, công sự.

Nghĩa của око́п

Danh từ

  1. quân sự Chiến hào, công sự, hào chiến đấu.
    • рыть око́пыđào chiến hào, đào công sự
    • око́п по́лного про́филяchiến hào toàn thân

Biến cách của око́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?око́поко́пы
Sinh cách кого? чего?око́паоко́пов
Tặng cách кому? чему?око́пуоко́пам
Đối cách кого? что?око́поко́пы
Công cụ cách кем? чем?око́помоко́пами
Giới cách о ком? о чём?око́пеоко́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окоп nghĩa là gì?

окоп (danh từ) nghĩa là chiến hào, công sự.

окоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là око́п (phiên âm Latinh okóp, IPA [ɐˈkop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.