око́п
giống đựcbất động vật
okóp[ɐˈkop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên око́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
око́п nghĩa là chiến hào, công sự.
Nghĩa của око́п
Danh từ
- quân sự Chiến hào, công sự, hào chiến đấu.
- рыть око́пыđào chiến hào, đào công sự
- око́п по́лного про́филяchiến hào toàn thân
Biến cách của око́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | око́п | око́пы |
| Sinh cách кого? чего? | око́па | око́пов |
| Tặng cách кому? чему? | око́пу | око́пам |
| Đối cách кого? что? | око́п | око́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | око́пом | око́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | око́пе | око́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окоп nghĩa là gì?
окоп (danh từ) nghĩa là chiến hào, công sự.
окоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là око́п (phiên âm Latinh okóp, IPA [ɐˈkop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.