TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́корок

giống đựcbất động vật
ókorok[ˈokərək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́корок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́корок nghĩa là đùi lợn, giăm-bông, đùi bê.

Nghĩa của о́корок

Danh từ

  1. свиной Đùi lợn, giăm-bông.
  2. телячий Đùi bê.
  3. бараний Đùi cừu, gi-gô.

Biến cách của о́корок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́корококорока́
Sinh cách кого? чего?о́корокаокороко́в
Tặng cách кому? чему?о́корокуокорока́м
Đối cách кого? что?о́корококорока́
Công cụ cách кем? чем?о́корокомокорока́ми
Giới cách о ком? о чём?о́корокеокорока́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окорок nghĩa là gì?

окорок (danh từ) nghĩa là đùi lợn, giăm-bông, đùi bê.

окорок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́корок (phiên âm Latinh ókorok, IPA [ˈokərək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.