о́корок
Dấu sắc trên о́корок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́корок nghĩa là đùi lợn, giăm-bông, đùi bê.
Nghĩa của о́корок
Danh từ
- свиной Đùi lợn, giăm-bông.
- телячий Đùi bê.
- бараний Đùi cừu, gi-gô.
Biến cách của о́корок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́корок | окорока́ |
| Sinh cách кого? чего? | о́корока | окороко́в |
| Tặng cách кому? чему? | о́короку | окорока́м |
| Đối cách кого? что? | о́корок | окорока́ |
| Công cụ cách кем? чем? | о́короком | окорока́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | о́короке | окорока́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окорок nghĩa là gì?
окорок (danh từ) nghĩa là đùi lợn, giăm-bông, đùi bê.
окорок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́корок (phiên âm Latinh ókorok, IPA [ˈokərək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.