TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окта́ва

giống cáibất động vật
oktáva[ɐkˈtavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окта́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окта́ва nghĩa là quãng tám, bát bộ, giọng trầm rất thấp, giọng ôctava.

Nghĩa của окта́ва

Danh từ

  1. âm nhạc Quãng tám, bát bộ, bát bình, ôcta.
  2. разновидность баса Giọng trầm rất thấp, giọng ôctava.
  3. văn học Thơ bát cú, thơ tám câu.

Biến cách của окта́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окта́ваокта́вы
Sinh cách кого? чего?окта́выокта́в
Tặng cách кому? чему?окта́веокта́вам
Đối cách кого? что?окта́вуокта́вы
Công cụ cách кем? чем?окта́войокта́вами
Giới cách о ком? о чём?окта́веокта́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

октава nghĩa là gì?

октава (danh từ) nghĩa là quãng tám, bát bộ, giọng trầm rất thấp, giọng ôctava.

октава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окта́ва (phiên âm Latinh oktáva, IPA [ɐkˈtavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.