TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окта́эдр

giống đựcbất động vật
oktáedr[ɐkˈtaɪdr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окта́эдр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окта́эдр nghĩa là khối tám mặt.

Nghĩa của окта́эдр

Danh từ

  1. Khối tám mặt; bát diện thể ((cũ)).

Biến cách của окта́эдр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окта́эдрокта́эдры
Sinh cách кого? чего?окта́эдраокта́эдров
Tặng cách кому? чему?окта́эдруокта́эдрам
Đối cách кого? что?окта́эдрокта́эдры
Công cụ cách кем? чем?окта́эдромокта́эдрами
Giới cách о ком? о чём?окта́эдреокта́эдрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

октаэдр nghĩa là gì?

октаэдр (danh từ) nghĩa là khối tám mặt.

октаэдр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окта́эдр (phiên âm Latinh oktáedr, IPA [ɐkˈtaɪdr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.