TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

октото́рп

giống đựcbất động vật
oktotórp[ɐktɐˈtorp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên октото́рп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

октото́рп nghĩa là dấu thăng, dấu băm.

Nghĩa của октото́рп

Danh từ

  1. Dấu thăng, dấu băm.

Biến cách của октото́рп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?октото́рпоктото́рпы
Sinh cách кого? чего?октото́рпаоктото́рпов
Tặng cách кому? чему?октото́рпуоктото́рпам
Đối cách кого? что?октото́рпоктото́рпы
Công cụ cách кем? чем?октото́рпомоктото́рпами
Giới cách о ком? о чём?октото́рпеоктото́рпах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

октоторп nghĩa là gì?

октоторп (danh từ) nghĩa là dấu thăng, dấu băm.

октоторп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là октото́рп (phiên âm Latinh oktotórp, IPA [ɐktɐˈtorp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.