TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окуля́р

giống đựcbất động vật
okuljár[ɐkʊˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окуля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окуля́р nghĩa là thị kính, tiếp nhãn kính.

Nghĩa của окуля́р

Danh từ

  1. Thị kính, tiếp nhãn kính.
    • окуля́р периско́паthị kính của kính tiềm vọng

Biến cách của окуля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окуля́рокуля́ры
Sinh cách кого? чего?окуля́раокуля́ров
Tặng cách кому? чему?окуля́руокуля́рам
Đối cách кого? что?окуля́рокуля́ры
Công cụ cách кем? чем?окуля́ромокуля́рами
Giới cách о ком? о чём?окуля́реокуля́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của окуля́р

Câu hỏi thường gặp

окуляр nghĩa là gì?

окуляр (danh từ) nghĩa là thị kính, tiếp nhãn kính.

окуляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окуля́р (phiên âm Latinh okuljár, IPA [ɐkʊˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.