TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окуну́ться

thể hoàn thành
okunútʹsja[ɐkʊˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окуну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окуну́ться nghĩa là lặn hụp, ngâm mình.

Nghĩa của окуну́ться

Thể hoàn thành của окуна́ться.

Động từ

  1. Lặn hụp, ngâm mình, nhúng mình, dìm mình.

Cặp thể của окуну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окуну́ться

NgôiTương lai
яокуну́сь
тыокунёшься
он / она́ / оно́окунётся
мыокунёмся
выокунётесь
они́окуну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окуну́лся
Giống cái (она́)окуну́лась
Giống trung (оно́)окуну́лось
Số nhiều (они́)окуну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окуни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окуни́тесь

Họ từ của окуну́ться

Câu hỏi thường gặp

окунуться nghĩa là gì?

окунуться (động từ) nghĩa là lặn hụp, ngâm mình.

окунуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окуну́ться (phiên âm Latinh okunútʹsja, IPA [ɐkʊˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.