TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оку́рок

giống đựcbất động vật
okúrok[ɐˈkurək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оку́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оку́рок nghĩa là Mẩu thuốc lá hút dở; (сигары) mẩu xì gà hút dở.

Nghĩa của оку́рок

Danh từ

  1. Mẩu thuốc lá hút dở; (сигары) mẩu xì gà hút dở.

Biến cách của оку́рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оку́рококу́рки
Sinh cách кого? чего?оку́ркаоку́рков
Tặng cách кому? чему?оку́ркуоку́ркам
Đối cách кого? что?оку́рококу́рки
Công cụ cách кем? чем?оку́ркомоку́рками
Giới cách о ком? о чём?оку́ркеоку́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окурок nghĩa là gì?

окурок (danh từ) nghĩa là Mẩu thuốc lá hút dở; (сигары) mẩu xì gà hút dở.

окурок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оку́рок (phiên âm Latinh okúrok, IPA [ɐˈkurək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.