оку́рок
Dấu sắc trên оку́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оку́рок nghĩa là Mẩu thuốc lá hút dở; (сигары) mẩu xì gà hút dở.
Nghĩa của оку́рок
Danh từ
- Mẩu thuốc lá hút dở; (сигары) mẩu xì gà hút dở.
Biến cách của оку́рок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оку́рок | оку́рки |
| Sinh cách кого? чего? | оку́рка | оку́рков |
| Tặng cách кому? чему? | оку́рку | оку́ркам |
| Đối cách кого? что? | оку́рок | оку́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | оку́рком | оку́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | оку́рке | оку́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окурок nghĩa là gì?
окурок (danh từ) nghĩa là Mẩu thuốc lá hút dở; (сигары) mẩu xì gà hút dở.
окурок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оку́рок (phiên âm Latinh okúrok, IPA [ɐˈkurək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.