TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оку́тывать

thể chưa hoàn thành
okútyvatʹ[ɐˈkutɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оку́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оку́тывать nghĩa là quấn, vấn.

Nghĩa của оку́тывать

Động từ

  1. Quấn, vấn, bọc, cuốn, quấn... lại, vấn... lại, bọc... lại, cuốn... lại.
    • оку́тать шею ша́рфомquấn khăn quàng cổ
    • перен.bao bọc, bao phủ, che phủ

Cặp thể của оку́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оку́тывать

NgôiHiện tại
яоку́тываю
тыоку́тываешь
он / она́ / оно́оку́тывает
мыоку́тываем
выоку́тываете
они́оку́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окутывать.

Quá khứ

Giống đực (он)оку́тывал
Giống cái (она́)оку́тывала
Giống trung (оно́)оку́тывало
Số nhiều (они́)оку́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оку́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оку́тывайте

Họ từ của оку́тывать

Câu hỏi thường gặp

окутывать nghĩa là gì?

окутывать (động từ) nghĩa là quấn, vấn.

окутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оку́тывать (phiên âm Latinh okútyvatʹ, IPA [ɐˈkutɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.