оку́таться
Dấu sắc trên оку́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оку́таться nghĩa là bị quấn.
Nghĩa của оку́таться
Thể hoàn thành của оку́тываться.
Động từ
- Bị quấn (vấn, bọc, cuốn, quấn lại, vấn lại, bọc lại, cuốn lại).
Cặp thể của оку́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оку́таться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оку́таюсь |
| ты | оку́таешься |
| он / она́ / оно́ | оку́тается |
| мы | оку́таемся |
| вы | оку́таетесь |
| они́ | оку́таются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оку́тался |
| Giống cái (она́) | оку́талась |
| Giống trung (оно́) | оку́талось |
| Số nhiều (они́) | оку́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оку́тайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оку́тайтесь |
Câu hỏi thường gặp
окутаться nghĩa là gì?
окутаться (động từ) nghĩa là bị quấn.
окутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оку́таться (phiên âm Latinh okútatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.