TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оку́чивание

giống trungbất động vật
okúčivanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оку́чивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оку́чивание nghĩa là sự vun gốc.

Nghĩa của оку́чивание

Danh từ

  1. Sự vun gốc.

Biến cách của оку́чивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оку́чиваниеоку́чивания
Sinh cách кого? чего?оку́чиванияоку́чиваний
Tặng cách кому? чему?оку́чиваниюоку́чиваниям
Đối cách кого? что?оку́чиваниеоку́чивания
Công cụ cách кем? чем?оку́чиваниемоку́чиваниями
Giới cách о ком? о чём?оку́чиванииоку́чиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окучивание nghĩa là gì?

окучивание (danh từ) nghĩa là sự vun gốc.

окучивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оку́чивание (phiên âm Latinh okúčivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.