TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ола́дья

giống cáibất động vật
oládʹja[ɐˈɫadʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ола́дья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ола́дья nghĩa là bánh rán, bánh cam.

Nghĩa của ола́дья

Danh từ

  1. Bánh rán, bánh cam.

Biến cách của ола́дья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ола́дьяола́дьи
Sinh cách кого? чего?ола́дьиола́дий
Tặng cách кому? чему?ола́дьеола́дьям
Đối cách кого? что?ола́дьюола́дьи
Công cụ cách кем? чем?ола́дьейола́дьями
Giới cách о ком? о чём?ола́дьеола́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оладья nghĩa là gì?

оладья (danh từ) nghĩa là bánh rán, bánh cam.

оладья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ола́дья (phiên âm Latinh oládʹja, IPA [ɐˈɫadʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.