TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

олеа́ндр

giống đựcbất động vật
oleándr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên олеа́ндр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

олеа́ндр nghĩa là trúc đào.

Nghĩa của олеа́ндр

Danh từ

  1. растение [cây] trúc đào (Nelium).

Biến cách của олеа́ндр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?олеа́ндролеа́ндры
Sinh cách кого? чего?олеа́ндраолеа́ндров
Tặng cách кому? чему?олеа́ндруолеа́ндрам
Đối cách кого? что?олеа́ндролеа́ндры
Công cụ cách кем? чем?олеа́ндромолеа́ндрами
Giới cách о ком? о чём?олеа́ндреолеа́ндрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

олеандр nghĩa là gì?

олеандр (danh từ) nghĩa là trúc đào.

олеандр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là олеа́ндр (phiên âm Latinh oleándr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.