TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оледене́ть

thể hoàn thành
oledenétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оледене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оледене́ть nghĩa là hóa băng, đóng băng.

Nghĩa của оледене́ть

Động từ

  1. Hóa băng, đóng băng, phủ băng.

Chia động từ оледене́ть

NgôiTương lai
яоледене́ю
тыоледене́ешь
он / она́ / оно́оледене́ет
мыоледене́ем
выоледене́ете
они́оледене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оледене́л
Giống cái (она́)оледене́ла
Giống trung (оно́)оледене́ло
Số nhiều (они́)оледене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оледене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оледене́йте

Câu hỏi thường gặp

оледенеть nghĩa là gì?

оледенеть (động từ) nghĩa là hóa băng, đóng băng.

оледенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оледене́ть (phiên âm Latinh oledenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.