опасе́ние
Dấu sắc trên опасе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опасе́ние nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, e ngại, lo ngại.
Nghĩa của опасе́ние
Danh từ
- боязнь [sự] sợ hãi, sợ sệt, lo sợ.
- беспокойство [sự] e ngại, lo ngại, lo lắng.
- есть опасе́ни, что...e rằng..., ngại rằng..., có một điều đáng lo là...
- вызыва́ть опасе́нияlàm e ngại, làm lo sợ
Biến cách của опасе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опасе́ние | опасе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | опасе́ния | опасе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | опасе́нию | опасе́ниям |
| Đối cách кого? что? | опасе́ние | опасе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | опасе́нием | опасе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | опасе́нии | опасе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
опасение nghĩa là gì?
опасение (danh từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, e ngại, lo ngại.
опасение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опасе́ние (phiên âm Latinh opasénije, IPA [ɐpɐˈsʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.