TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опаса́ться

thể chưa hoàn thành
opasátʹsja[ɐpɐˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опаса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опаса́ться nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, đề phòng, phòng ngừa.

Nghĩa của опаса́ться

Động từ

  1. бояться Sợ hãi, sợ sệt, e sợ, lo lắng, e, ngại, lo. + sinh cách
  2. остерегаться Đề phòng, phòng ngừa, phòng tránh, ngăn ngừa, phòng, tránh. + sinh cách
    • вам на́до опаса́ться просту́дыanh phải đề phòng cảm lạnh, anh phải tránh đừng để bị cảm lạnh

Chia động từ опаса́ться

NgôiHiện tại
яопаса́юсь
тыопаса́ешься
он / она́ / оно́опаса́ется
мыопаса́емся
выопаса́етесь
они́опаса́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опасаться.

Quá khứ

Giống đực (он)опаса́лся
Giống cái (она́)опаса́лась
Giống trung (оно́)опаса́лось
Số nhiều (они́)опаса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опаса́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опаса́йтесь

Họ từ của опаса́ться

Câu hỏi thường gặp

опасаться nghĩa là gì?

опасаться (động từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, đề phòng, phòng ngừa.

опасаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опаса́ться (phiên âm Latinh opasátʹsja, IPA [ɐpɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.