опаса́ться
Dấu sắc trên опаса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опаса́ться nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, đề phòng, phòng ngừa.
Nghĩa của опаса́ться
Động từ
- бояться Sợ hãi, sợ sệt, e sợ, lo lắng, e, ngại, lo. + sinh cách
- остерегаться Đề phòng, phòng ngừa, phòng tránh, ngăn ngừa, phòng, tránh. + sinh cách
- вам на́до опаса́ться просту́дыanh phải đề phòng cảm lạnh, anh phải tránh đừng để bị cảm lạnh
Chia động từ опаса́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опаса́юсь |
| ты | опаса́ешься |
| он / она́ / оно́ | опаса́ется |
| мы | опаса́емся |
| вы | опаса́етесь |
| они́ | опаса́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опасаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опаса́лся |
| Giống cái (она́) | опаса́лась |
| Giống trung (оно́) | опаса́лось |
| Số nhiều (они́) | опаса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опаса́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опаса́йтесь |
Họ từ của опаса́ться
Câu hỏi thường gặp
опасаться nghĩa là gì?
опасаться (động từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, đề phòng, phòng ngừa.
опасаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опаса́ться (phiên âm Latinh opasátʹsja, IPA [ɐpɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.