опола́скивать
Dấu sắc trên опола́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опола́скивать nghĩa là tráng, tráng qua.
Nghĩa của опола́скивать
Động từ
- Tráng, tráng qua, rửa qua.
- опола́скивать кастрю́люtráng cái xoong
Cặp thể của опола́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опола́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опола́скиваю |
| ты | опола́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | опола́скивает |
| мы | опола́скиваем |
| вы | опола́скиваете |
| они́ | опола́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ополаскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опола́скивал |
| Giống cái (она́) | опола́скивала |
| Giống trung (оно́) | опола́скивало |
| Số nhiều (они́) | опола́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опола́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опола́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
ополаскивать nghĩa là gì?
ополаскивать (động từ) nghĩa là tráng, tráng qua.
ополаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опола́скивать (phiên âm Latinh opoláskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.