TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опола́скивать

thể chưa hoàn thành
opoláskivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опола́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опола́скивать nghĩa là tráng, tráng qua.

Nghĩa của опола́скивать

Động từ

  1. Tráng, tráng qua, rửa qua.
    • опола́скивать кастрю́люtráng cái xoong

Cặp thể của опола́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опола́скивать

NgôiHiện tại
яопола́скиваю
тыопола́скиваешь
он / она́ / оно́опола́скивает
мыопола́скиваем
выопола́скиваете
они́опола́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ополаскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)опола́скивал
Giống cái (она́)опола́скивала
Giống trung (оно́)опола́скивало
Số nhiều (они́)опола́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опола́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опола́скивайте

Câu hỏi thường gặp

ополаскивать nghĩa là gì?

ополаскивать (động từ) nghĩa là tráng, tráng qua.

ополаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опола́скивать (phiên âm Latinh opoláskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.