опо́мниться
Dấu sắc trên опо́мниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опо́мниться nghĩa là hoàn hồn, tỉnh lại, bình tĩnh lại.
Nghĩa của опо́мниться
Động từ
- прийти в сознание Hoàn hồn, tỉnh lại, hồi tỉnh, lai tỉnh.
- прийти в себя Hoàn hồn, bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại.
- обуматься Hồi tâm, nghĩ lại.
- опо́мнитьсяитесь!hãy hồi tâm lại! hãy nghĩ lại đi thôi!
Chia động từ опо́мниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опо́мнюсь |
| ты | опо́мнишься |
| он / она́ / оно́ | опо́мнится |
| мы | опо́мнимся |
| вы | опо́мнитесь |
| они́ | опо́мнятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опо́мнился |
| Giống cái (она́) | опо́мнилась |
| Giống trung (оно́) | опо́мнилось |
| Số nhiều (они́) | опо́мнились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опо́мнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опо́мнитесь |
Họ từ của опо́мниться
Câu hỏi thường gặp
опомниться nghĩa là gì?
опомниться (động từ) nghĩa là hoàn hồn, tỉnh lại, bình tĩnh lại.
опомниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опо́мниться (phiên âm Latinh opómnitʹsja, IPA [ɐˈpomnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.