TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опо́мниться

thể hoàn thành
opómnitʹsja[ɐˈpomnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опо́мниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опо́мниться nghĩa là hoàn hồn, tỉnh lại, bình tĩnh lại.

Nghĩa của опо́мниться

Động từ

  1. прийти в сознание Hoàn hồn, tỉnh lại, hồi tỉnh, lai tỉnh.
  2. прийти в себя Hoàn hồn, bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại.
  3. обуматься Hồi tâm, nghĩ lại.
    • опо́мнитьсяитесь!hãy hồi tâm lại! hãy nghĩ lại đi thôi!

Chia động từ опо́мниться

NgôiTương lai
яопо́мнюсь
тыопо́мнишься
он / она́ / оно́опо́мнится
мыопо́мнимся
выопо́мнитесь
они́опо́мнятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опо́мнился
Giống cái (она́)опо́мнилась
Giống trung (оно́)опо́мнилось
Số nhiều (они́)опо́мнились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опо́мнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опо́мнитесь

Họ từ của опо́мниться

Câu hỏi thường gặp

опомниться nghĩa là gì?

опомниться (động từ) nghĩa là hoàn hồn, tỉnh lại, bình tĩnh lại.

опомниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опо́мниться (phiên âm Latinh opómnitʹsja, IPA [ɐˈpomnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.