TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опо́рный

opórnyj[ɐˈpornɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опо́рный nghĩa là chỗ tựa, chỗ tì.

Nghĩa của опо́рный

Tính từ

  1. Thuộc về chỗ dựa, chỗ tựa, chỗ tì, cột chống, chân đế, bệ đỡ, giá đỡ, gối tựa.
    • опо́рная пита́bản tựa, bản gối, bệ tì, chân cột
    • опо́рная пове́рхность[bề] mặt chống đỡ
    • опорный пунктcứ điểm, điểm tựa
    • опорный прыжо́к[sự, kiểu] nhảy ngựa gỗ

Biến cách của опо́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопо́рныйопо́рноеопо́рнаяопо́рные
Sinh cáchопо́рногоопо́рногоопо́рнойопо́рных
Tặng cáchопо́рномуопо́рномуопо́рнойопо́рным
Đối cáchопо́рный / опо́рногоопо́рноеопо́рнуюопо́рные / опо́рных
Công cụ cáchопо́рнымопо́рнымопо́рнойопо́рными
Giới cáchопо́рномопо́рномопо́рнойопо́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của опо́рный

Câu hỏi thường gặp

опорный nghĩa là gì?

опорный (tính từ) nghĩa là chỗ tựa, chỗ tì.

опорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опо́рный (phiên âm Latinh opórnyj, IPA [ɐˈpornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.