опо́ра
Dấu sắc trên опо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опо́ра nghĩa là chỗ dựa, chỗ tựa, trụ cầu, mố cầu.
Nghĩa của опо́ра
Danh từ
- Chỗ dựa, chỗ tựa, chỗ tì, cột chống, trụ chống, chân đế, bệ đỡ, giá đỡ, gối tựa.
- моста [cái] trụ cầu, mố cầu.
- nghĩa bóng Trụ cột, rường cột, trụ thạch, hậu thuẫn, chỗ dựa, chỗ nương tựa, nơi nhờ cậy, sức ủng hộ.
- то́чка опо́ры(рычага) điểm tựa; б) перен. — chỗ dựa
Biến cách của опо́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опо́ра | опо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | опо́ры | опо́р |
| Tặng cách кому? чему? | опо́ре | опо́рам |
| Đối cách кого? что? | опо́ру | опо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | опо́рой | опо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | опо́ре | опо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của опо́ра
Câu hỏi thường gặp
опора nghĩa là gì?
опора (danh từ) nghĩa là chỗ dựa, chỗ tựa, trụ cầu, mố cầu.
опора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опо́ра (phiên âm Latinh opóra, IPA [ɐˈporə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.