TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опо́ра

giống cáibất động vật
opóra[ɐˈporə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опо́ра nghĩa là chỗ dựa, chỗ tựa, trụ cầu, mố cầu.

Nghĩa của опо́ра

Danh từ

  1. Chỗ dựa, chỗ tựa, chỗ tì, cột chống, trụ chống, chân đế, bệ đỡ, giá đỡ, gối tựa.
  2. моста [cái] trụ cầu, mố cầu.
  3. nghĩa bóng Trụ cột, rường cột, trụ thạch, hậu thuẫn, chỗ dựa, chỗ nương tựa, nơi nhờ cậy, sức ủng hộ.
    • то́чка опо́ры(рычага) điểm tựa; б) перен. — chỗ dựa

Biến cách của опо́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опо́раопо́ры
Sinh cách кого? чего?опо́рыопо́р
Tặng cách кому? чему?опо́реопо́рам
Đối cách кого? что?опо́руопо́ры
Công cụ cách кем? чем?опо́ройопо́рами
Giới cách о ком? о чём?опо́реопо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của опо́ра

Câu hỏi thường gặp

опора nghĩa là gì?

опора (danh từ) nghĩa là chỗ dựa, chỗ tựa, trụ cầu, mố cầu.

опора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опо́ра (phiên âm Latinh opóra, IPA [ɐˈporə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.