TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опо́ссум

giống đựcđộng vật
opóssum[ɐˈposʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опо́ссум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опо́ссум nghĩa là ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.

Nghĩa của опо́ссум

Danh từ

  1. Ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.

Biến cách của опо́ссум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опо́ссумопо́ссумы
Sinh cách кого? чего?опо́ссумаопо́ссумов
Tặng cách кому? чему?опо́ссумуопо́ссумам
Đối cách кого? что?опо́ссумаопо́ссумов
Công cụ cách кем? чем?опо́ссумомопо́ссумами
Giới cách о ком? о чём?опо́ссумеопо́ссумах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

опоссум nghĩa là gì?

опоссум (danh từ) nghĩa là ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.

опоссум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опо́ссум (phiên âm Latinh opóssum, IPA [ɐˈposʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.