опо́ссум
Dấu sắc trên опо́ссум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опо́ссум nghĩa là ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
Nghĩa của опо́ссум
Danh từ
- Ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
Biến cách của опо́ссум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опо́ссум | опо́ссумы |
| Sinh cách кого? чего? | опо́ссума | опо́ссумов |
| Tặng cách кому? чему? | опо́ссуму | опо́ссумам |
| Đối cách кого? что? | опо́ссума | опо́ссумов |
| Công cụ cách кем? чем? | опо́ссумом | опо́ссумами |
| Giới cách о ком? о чём? | опо́ссуме | опо́ссумах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
опоссум nghĩa là gì?
опоссум (danh từ) nghĩa là ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
опоссум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опо́ссум (phiên âm Latinh opóssum, IPA [ɐˈposʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.