опо́шлить
Dấu sắc trên опо́шлить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опо́шлить nghĩa là tầm thường hóa, làm tầm thường, làm nhàm, làm vô vị.
Nghĩa của опо́шлить
Thể hoàn thành của опошля́ть.
Động từ
- Tầm thường hóa, làm tầm thường (thô bỉ, hèn hạ, đê tiện, thấp kém).
- Làm nhàm, làm vô vị.
Cặp thể của опо́шлить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опо́шлить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опо́шлю |
| ты | опо́шлишь |
| он / она́ / оно́ | опо́шлит |
| мы | опо́шлим |
| вы | опо́шлите |
| они́ | опо́шлят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опо́шлил |
| Giống cái (она́) | опо́шлила |
| Giống trung (оно́) | опо́шлило |
| Số nhiều (они́) | опо́шлили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опо́шли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опо́шлите |
Câu hỏi thường gặp
опошлить nghĩa là gì?
опошлить (động từ) nghĩa là tầm thường hóa, làm tầm thường, làm nhàm, làm vô vị.
опошлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опо́шлить (phiên âm Latinh opóšlitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.